thành kiến
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông đang cố gắng vượt qua thành kiến của mình bằng cách lắng nghe người khác.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý nghĩ, quan điểm cố định, thường tiêu cực, về một người hoặc sự việc, được hình thành dựa trên nhận thức sai lệch hoặc cảm tính chủ quan, thường dẫn đến đánh giá không công bằng. "Thành kiến" là một thái độ hoặc niềm tin đã định hình sẵn, khó thay đổi, không dựa trên lý lẽ khách quan hay trải nghiệm thực tế đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy có thành kiến với những người đến từ vùng quê. (Anh ấy đã có sẵn ý nghĩ không tốt về những người đến từ vùng quê.)
- Chúng ta cần phá bỏ mọi thành kiến về giới tính trong công việc. (Chúng ta cần loại bỏ mọi quan điểm cố định, không công bằng về giới tính trong công việc.)
- Đừng đánh giá anh ta chỉ vì thành kiến cá nhân. (Đừng đánh giá anh ta chỉ dựa trên quan điểm chủ quan, định kiến sẵn có của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thành kiến sâu sắc": chỉ một định kiến đã ăn sâu, rất khó thay đổi.
- Những thành kiến sâu sắc về tôn giáo có thể dẫn đến xung đột. (Những định kiến đã bám rễ về tôn giáo có thể dẫn đến xung đột.)
"Mang thành kiến": có sẵn thái độ hoặc cảm giác không tốt về ai/điều gì.
- Bà ấy mang thành kiến với lối sống của giới trẻ hiện đại. (Bà ấy có sẵn cái nhìn không thiện cảm về lối sống của giới trẻ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Định kiến (danh từ): thường dùng thay thế cho "thành kiến", cùng chỉ quan điểm cố định, thiên lệch.
- Định kiến xã hội (quan điểm cố định của xã hội)
Thiên kiến (danh từ): sự thiên vị, nghiêng về một phía dựa trên ý thích chủ quan.
- Thành kiến chủng tộc (cụm danh từ): định kiến dựa trên chủng tộc.
Từ đồng nghĩa
- Định kiến: quan điểm đã định hình sẵn.
- Thiên kiến: sự thiên vị, nhìn nhận không công bằng.
- Thiên vị: nghiêng về một phía, đối xử không công bằng.
Từ trái nghĩa
- Công bằng: không thiên vị, đối xử đúng mực.
- Vô tư: không có tư tưởng, tình cảm riêng tư ảnh hưởng đến quyết định.
- Khách quan: dựa trên sự việc thực tế, không dựa vào cảm tính hay ý kiến cá nhân.
Các cụm từ liên quan
Có thành kiến với ai/điều gì: giữ thái độ không tốt, đánh giá thấp ai/điều gì từ trước.
- Ông chủ có vẻ có thành kiến với nhân viên mới. (Ông chủ có vẻ đã có sẵn đánh giá không tốt về nhân viên mới.)
Phá bỏ thành kiến: xóa bỏ, loại trừ những quan điểm cố định sai lệch.
- Giáo dục góp phần phá bỏ các thành kiến xã hội. (Giáo dục góp phần xóa bỏ các quan điểm cố định sai lệch trong xã hội.)
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- "Trông mặt mà bắt hình dong": (thành ngữ) phán xét người khác qua vẻ bề ngoài, một biểu hiện của thành kiến.
- Đừng trông mặt mà bắt hình dong, con người quan trọng là ở tấm lòng. (Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài, con người quan trọng là ở tấm lòng bên trong.)
Một người đàn ông đang cố gắng vượt qua thành kiến của mình bằng cách lắng nghe người khác.
- ý nghĩ cố định về người hay vật, xuất phát từ cách nhìn sai lệch hoặc dựa trên cảm tính và thường xuyên có chiều hướng đánh giá thấp.